|
AVAX/USDT5X
111.078-2.16%
Chỉ số111.032
Giá tham chiếu111.041
USD$111.18
Mức thấp trong 24 giờ100.466
Mức cao trong 24 giờ113.892
Dữ liệu giao dịch
Thông tin
Chéo
Ký quỹ bằng AVAX
5.00X
Mua
Bán
Giới hạn
Thị trường
Dừng
Giá (USDT)
≈$111.16
Số tiền (AVAX)
Borrowing:--
Tổng (USDT)
0
100%
Mức ký quỹ khả dụng:0.000000 AVAX
Mua tối đa:0.000000 AVAX
Sổ lệnh
Lịch sử giao dịch
0.001
Giá(USDT)Số tiền(AVAX)Tổng(AVAX)
  • 111.33713.540796.499
  • 111.3252.737782.959
  • 111.32120.215780.221
  • 111.3167.701760.006
  • 111.3130.040752.304
  • 111.30223.259752.264
  • 111.30063.272729.005
  • 111.29614.000665.733
  • 111.2910.010651.733
  • 111.2888.125651.723
  • 111.2460.050643.597
  • 111.243174.839643.547
  • 111.21632.000468.708
  • 111.21422.505436.708
  • 111.213110.425414.203
  • 111.21145.000303.778
  • 111.2108.125258.778
  • 111.2042.776250.653
  • 111.20225.000247.876
  • 111.19417.000222.876
  • 111.1901.999205.876
  • 111.1891.449203.876
  • 111.173142.162202.427
  • 111.14342.88660.265
  • 111.1421.09117.378
  • 111.1411.82016.287
  • 111.1241.00014.467
  • 111.1097.69113.467
  • 111.1071.0005.775
  • 111.1054.7754.775
111.078$111.18
  • 111.0161.8821.882
  • 111.0157.7509.632
  • 111.0100.2779.909
  • 111.00117.48027.390
  • 111.0000.36527.756
  • 110.9991.60429.360
  • 110.9892.25031.610
  • 110.9870.06031.670
  • 110.9828.49440.165
  • 110.9632.00042.165
  • 110.9610.01042.175
  • 110.96017.00059.175
  • 110.9590.45059.625
  • 110.9477.27066.895
  • 110.942146.762213.658
  • 110.9412.056215.714
  • 110.938109.399325.114
  • 110.935175.601500.715
  • 110.9318.125508.841
  • 110.9290.058508.899
  • 110.9266.750515.649
  • 110.92132.000547.649
  • 110.91649.463597.113
  • 110.9157.273604.387
  • 110.9090.115604.502
  • 110.8931.420605.923
  • 110.8860.010605.933
  • 110.8850.040605.973
  • 110.87429.203635.176
  • 110.86927.701662.878
Biểu đồ
  • Line(1m)
  • 1m
  • 3m
  • 5m
  • 15m
  • 30m
  • 1H
  • 2H
  • 4H
  • 6H
  • 12H
  • 1D
  • 2D
  • 3D
  • 5D
  • 1W
  • 1M
  • 3M
  • 6M
  • 1Y
  • MA
  • EMA
  • BOLL
  • SAR
  • None
    • Last Price
    • Index Price
    • Mark Price
    OriginalTradingView
    • VOLUME
    • MACD
    • KDJ
    • StochRSI
    • RSI
    • DMI
    • OBV
    • BOLL
    • SAR
    • DMA
    • TRIX
    • BRAR
    • VR
    • EMV
    • WR
    • ROC
    • MTM
    • PSY
    - 111.058
    Market-buy
    111.105
    Amount
    Market-sell
    111.016
    View details
    Tham quan tài khoản hợp nhất có hướng dẫn
    Cho phép chúng tôi chỉ cho bạn các tính năng mới và cách bạn có thể tùy chỉnh giao diện giao dịch theo tùy chọn của mình.