|
KNC/USDT5X
1.9927-2.66%
Giá tham chiếu1.9940
USD$1.99
Mức thấp trong 24 giờ1.9237
Mức cao trong 24 giờ2.0741
Dữ liệu giao dịch
Thông tin
Chéo
Ký quỹ bằng KNC
5.00X
Mua
Bán
Giới hạn
Thị trường
Dừng
Giá (USDT)
≈$1.99
Số tiền (KNC)
Borrowing:--
Tổng (USDT)
0
100%
Mức ký quỹ khả dụng:0.000000 KNC
Mua tối đa:0.000000 KNC
Sổ lệnh
Lịch sử giao dịch
0.0001
Giá(USDT)Số tiền(KNC)Tổng(KNC)
  • 2.045224.44721.664K
  • 2.04054.93621.639K
  • 2.040234.00021.634K
  • 2.03022.02821.600K
  • 2.02862.03721.598K
  • 2.027916.18321.596K
  • 2.02584.97221.580K
  • 2.01193.398K21.575K
  • 2.0118114.00018.177K
  • 2.01115.00818.063K
  • 2.00879.24618.058K
  • 2.006310.394K18.049K
  • 2.0055238.4697.655K
  • 2.002413.5487.416K
  • 1.9997304.5777.403K
  • 1.99962.500K7.098K
  • 1.99952.7604.598K
  • 1.9979698.2214.595K
  • 1.997799.5233.897K
  • 1.996836.8203.798K
  • 1.9965149.2983.761K
  • 1.9963762.3073.611K
  • 1.996139.0252.849K
  • 1.99591.510K2.810K
  • 1.9955100.5931.300K
  • 1.9952968.3581.200K
  • 1.99502.210231.644
  • 1.9941202.000229.434
  • 1.993921.53427.434
  • 1.99385.9005.900
1.9927$1.99
  • 1.992015.00015.000
  • 1.9918280.000295.000
  • 1.9917168.866463.866
  • 1.99077.716471.583
  • 1.990637.373508.956
  • 1.99042.210511.166
  • 1.990038.678549.844
  • 1.9896125.508675.352
  • 1.9895301.144976.497
  • 1.989436.5951.013K
  • 1.988837.0621.050K
  • 1.9878250.7301.300K
  • 1.9874941.3192.242K
  • 1.9871101.2102.343K
  • 1.9864886.2373.229K
  • 1.98602.7603.232K
  • 1.9855475.5873.708K
  • 1.9849159.0003.867K
  • 1.98431.194K5.061K
  • 1.9834522.1535.583K
  • 1.983271.0005.654K
  • 1.98082.500K8.154K
  • 1.9807277.1218.431K
  • 1.9802305.8158.737K
  • 1.9791248.6688.986K
  • 1.978457.0459.043K
  • 1.9783297.1219.340K
  • 1.978252.0009.392K
  • 1.97818.243K17.636K
  • 1.97791.677K19.313K
Biểu đồ
  • Line(1m)
  • 1m
  • 3m
  • 5m
  • 15m
  • 30m
  • 1H
  • 2H
  • 4H
  • 6H
  • 12H
  • 1D
  • 2D
  • 3D
  • 5D
  • 1W
  • 1M
  • 3M
  • 6M
  • 1Y
  • MA
  • EMA
  • BOLL
  • SAR
  • None
    • Last Price
    • Index Price
    • Mark Price
    OriginalTradingView
    • VOLUME
    • MACD
    • KDJ
    • StochRSI
    • RSI
    • DMI
    • OBV
    • BOLL
    • SAR
    • DMA
    • TRIX
    • BRAR
    • VR
    • EMV
    • WR
    • ROC
    • MTM
    • PSY
    - 1.9950
    Market-buy
    1.9938
    Amount
    Market-sell
    1.992
    View details
    Tham quan tài khoản hợp nhất có hướng dẫn
    Cho phép chúng tôi chỉ cho bạn các tính năng mới và cách bạn có thể tùy chỉnh giao diện giao dịch theo tùy chọn của mình.