|
TRX/USDT10X
0.09891+2.44%
Chỉ số0.09910
Giá tham chiếu0.09909
USD$0.10
Mức thấp trong 24 giờ0.09497
Mức cao trong 24 giờ0.09990
Dữ liệu giao dịch
Thông tin
Chéo
Ký quỹ bằng TRX
10.00X
Mua
Bán
Giới hạn
Thị trường
Dừng
Giá (USDT)
≈$0.10
Số tiền (TRX)
Borrowing:--
Tổng (USDT)
0
100%
Mức ký quỹ khả dụng:0.000000 TRX
Mua tối đa:0.000000 TRX
Sổ lệnh
Lịch sử giao dịch
0.00001
Giá(USDT)Số tiền(TRX)Tổng(TRX)
  • 0.099445.557K1.797M
  • 0.0994314.794K1.792M
  • 0.0994217.513K1.777M
  • 0.0994170.530K1.760M
  • 0.09940761.587K1.689M
  • 0.09939118.966K927.941K
  • 0.0993881.439K808.974K
  • 0.0993730.000K727.535K
  • 0.099362.990K697.535K
  • 0.0993543.490K694.545K
  • 0.0993436.999K651.054K
  • 0.0993362.067K614.055K
  • 0.0993249.327K551.987K
  • 0.0993117.621K502.659K
  • 0.0993073.277K485.038K
  • 0.099289.760K411.760K
  • 0.0992744.748K401.999K
  • 0.0992637.137K357.250K
  • 0.0992519.060K320.113K
  • 0.0992433.399K301.053K
  • 0.0992318.766K267.654K
  • 0.0992265.287K248.887K
  • 0.0992147.959K183.600K
  • 0.099199.192K135.640K
  • 0.0991824.945K126.447K
  • 0.0991715.774K101.502K
  • 0.0991610.281K85.727K
  • 0.0991561.994K75.445K
  • 0.099149.301K13.451K
  • 0.099134.150K4.150K
0.09891$0.10
  • 0.09912107.921K107.921K
  • 0.0991125.392K133.314K
  • 0.0991029.482K162.796K
  • 0.09909616.950163.413K
  • 0.0990839.746K203.160K
  • 0.0990612.000203.172K
  • 0.0990415.682K218.854K
  • 0.099036.790K225.645K
  • 0.099021.728K227.374K
  • 0.099012.498K229.872K
  • 0.0990086.910K316.783K
  • 0.098972.697K319.480K
  • 0.09896639.567320.120K
  • 0.098952.430K322.550K
  • 0.098947.500K330.050K
  • 0.098934.765K334.816K
  • 0.0989222.036K356.852K
  • 0.098913.024K359.876K
  • 0.098907.212K367.088K
  • 0.0988923.258K390.347K
  • 0.0988814.538K404.886K
  • 0.0988773.933K478.819K
  • 0.09886140.094K618.913K
  • 0.098842.012K620.926K
  • 0.098835.109K626.036K
  • 0.0988230.331K656.367K
  • 0.098814.140K660.507K
  • 0.0988035.829K696.336K
  • 0.0987917.890K714.226K
  • 0.09878112.657K826.884K
Biểu đồ
  • Line(1m)
  • 1m
  • 3m
  • 5m
  • 15m
  • 30m
  • 1H
  • 2H
  • 4H
  • 6H
  • 12H
  • 1D
  • 2D
  • 3D
  • 5D
  • 1W
  • 1M
  • 3M
  • 6M
  • 1Y
  • MA
  • EMA
  • BOLL
  • SAR
  • None
    • Last Price
    • Index Price
    • Mark Price
    OriginalTradingView
    • VOLUME
    • MACD
    • KDJ
    • StochRSI
    • RSI
    • DMI
    • OBV
    • BOLL
    • SAR
    • DMA
    • TRIX
    • BRAR
    • VR
    • EMV
    • WR
    • ROC
    • MTM
    • PSY
    - 0.09912
    Market-buy
    0.09913
    Amount
    Market-sell
    0.09912
    View details
    Tham quan tài khoản hợp nhất có hướng dẫn
    Cho phép chúng tôi chỉ cho bạn các tính năng mới và cách bạn có thể tùy chỉnh giao diện giao dịch theo tùy chọn của mình.