|
VSYS/USDT5X
0.02032-0.34%
Chỉ số0.02036
Giá tham chiếu0.02032
USD$0.02
Mức thấp trong 24 giờ0.01868
Mức cao trong 24 giờ0.02078
Dữ liệu giao dịch
Thông tin
Chéo
Ký quỹ bằng VSYS
5.00X
Mua
Bán
Giới hạn
Thị trường
Dừng
Giá (USDT)
≈$0.02
Số tiền (VSYS)
Borrowing:--
Tổng (USDT)
0
100%
Mức ký quỹ khả dụng:0.000000 VSYS
Mua tối đa:0.000000 VSYS
Sổ lệnh
Lịch sử giao dịch
0.00001
Giá(USDT)Số tiền(VSYS)Tổng(VSYS)
  • 0.0212714.182699.018K
  • 0.0212518.794K699.004K
  • 0.02120102.132680.209K
  • 0.0211822.860680.107K
  • 0.0211427.119680.084K
  • 0.021124.323K680.057K
  • 0.0210422.860675.733K
  • 0.021008.177K675.711K
  • 0.0209999.940K667.533K
  • 0.0209714.182567.592K
  • 0.0209022.860567.578K
  • 0.0208627.119567.555K
  • 0.0208314.182567.528K
  • 0.02080102.132567.514K
  • 0.02079147.454567.412K
  • 0.0207622.860567.264K
  • 0.0207227.119567.241K
  • 0.020682.982K567.214K
  • 0.020631.956K564.231K
  • 0.0206222.860562.275K
  • 0.0206033.200K562.252K
  • 0.02058409.069K529.052K
  • 0.02057106.973K119.983K
  • 0.020565.259K13.009K
  • 0.0205314.1827.750K
  • 0.020526.416K7.736K
  • 0.0204822.8601.319K
  • 0.0204327.1191.296K
  • 0.02035528.2431.269K
  • 0.02034741.633741.633
0.02032$0.02
  • 0.02030423.000423.000
  • 0.0202911.525K11.948K
  • 0.0202816.804K28.753K
  • 0.02024100.000K128.753K
  • 0.0202314.191128.767K
  • 0.0202022.874128.790K
  • 0.02016654.000129.444K
  • 0.0201527.135129.471K
  • 0.02011541.338130.013K
  • 0.020109.840K139.853K
  • 0.0200914.191139.867K
  • 0.020072.960K142.827K
  • 0.0200622.874142.850K
  • 0.020031.317K144.168K
  • 0.02002885.000145.053K
  • 0.0200127.135145.080K
  • 0.0200017.378K162.458K
  • 0.01998107.000K269.458K
  • 0.0199513.520K282.979K
  • 0.0199414.191282.993K
  • 0.0199222.874283.016K
  • 0.019881.116K284.132K
  • 0.0198727.135284.159K
  • 0.0197914.191284.173K
  • 0.0197822.874284.196K
  • 0.019741.347K285.543K
  • 0.019727.126K292.670K
  • 0.01966300.000292.970K
  • 0.019653.662K296.632K
  • 0.0196437.065296.669K
Biểu đồ
  • Line(1m)
  • 1m
  • 3m
  • 5m
  • 15m
  • 30m
  • 1H
  • 2H
  • 4H
  • 6H
  • 12H
  • 1D
  • 2D
  • 3D
  • 5D
  • 1W
  • 1M
  • 3M
  • 6M
  • 1Y
  • MA
  • EMA
  • BOLL
  • SAR
  • None
    • Last Price
    • Index Price
    • Mark Price
    OriginalTradingView
    • VOLUME
    • MACD
    • KDJ
    • StochRSI
    • RSI
    • DMI
    • OBV
    • BOLL
    • SAR
    • DMA
    • TRIX
    • BRAR
    • VR
    • EMV
    • WR
    • ROC
    • MTM
    • PSY
    - 0.02031
    Market-buy
    0.02034
    Amount
    Market-sell
    0.0203
    View details
    Tham quan tài khoản hợp nhất có hướng dẫn
    Cho phép chúng tôi chỉ cho bạn các tính năng mới và cách bạn có thể tùy chỉnh giao diện giao dịch theo tùy chọn của mình.