|
ABT/USDT
0.1638+4.66%
USD$0.16
Mức thấp trong 24 giờ0.1497
Mức cao trong 24 giờ0.1714
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ(ABT)26.80M
Dữ liệu giao dịch
Thông tin
Mua
Bán
Giới hạn
Thị trường
Dừng
Giá (USDT)
≈$0.16
Số tiền (ABT)
Tổng (USDT)
0
100%
Khả dụng:0.00 USDT
Mua tối đa:0.000000 ABT
Sổ lệnh
Lịch sử giao dịch
0.0001
Giá(USDT)Số tiền(ABT)Tổng(ABT)
  • 0.1709185.38036.890K
  • 0.170326.03836.705K
  • 0.170217.43936.679K
  • 0.1701840.00036.661K
  • 0.170010.05635.821K
  • 0.1699880.00035.811K
  • 0.16983.768K34.931K
  • 0.16972.530K31.163K
  • 0.1695203.44528.633K
  • 0.169470.20728.430K
  • 0.169155.00028.359K
  • 0.169010.16128.304K
  • 0.1689880.00028.294K
  • 0.1684358.74127.414K
  • 0.168117.43927.055K
  • 0.16802.961K27.038K
  • 0.167911.272K24.077K
  • 0.167510.05612.804K
  • 0.166330.00412.794K
  • 0.165917.43912.764K
  • 0.165626.03812.747K
  • 0.1655960.00012.721K
  • 0.16543.806K11.761K
  • 0.16512.630K7.954K
  • 0.1648730.0005.324K
  • 0.16441.308K4.594K
  • 0.1643542.9403.286K
  • 0.16411.289K2.743K
  • 0.1640613.7051.453K
  • 0.1639840.000840.000
0.1638$0.16
  • 0.1637770.000770.000
  • 0.1635240.0001.010K
  • 0.1634633.4961.643K
  • 0.1633400.0002.043K
  • 0.16321.221K3.264K
  • 0.16302.190K5.454K
  • 0.16287.914K13.368K
  • 0.1627370.00013.738K
  • 0.16265.718K19.456K
  • 0.162510.06219.466K
  • 0.1624210.00019.676K
  • 0.162235.18819.711K
  • 0.1621130.00019.841K
  • 0.1620395.06120.236K
  • 0.1619770.00021.006K
  • 0.161817.45021.024K
  • 0.16171.860K22.884K
  • 0.16152.077K24.961K
  • 0.16131,000.00025.961K
  • 0.160826.05325.987K
  • 0.16051.100K27.087K
  • 0.16021.030K28.117K
  • 0.16013.103K31.220K
  • 0.16004.378K35.599K
  • 0.15993.980K39.579K
  • 0.159810.16739.589K
  • 0.159717.45039.606K
  • 0.1593185.49239.792K
  • 0.1592261.25440.053K
  • 0.1588500.00040.553K
Biểu đồ
  • Line(1m)
  • 1m
  • 3m
  • 5m
  • 15m
  • 30m
  • 1H
  • 2H
  • 4H
  • 6H
  • 12H
  • 1D
  • 2D
  • 3D
  • 5D
  • 1W
  • 1M
  • 3M
  • 6M
  • 1Y
  • MA
  • EMA
  • BOLL
  • SAR
  • None
    • Last Price
    • Index Price
    • Mark Price
    OriginalTradingView
    • VOLUME
    • MACD
    • KDJ
    • StochRSI
    • RSI
    • DMI
    • OBV
    • BOLL
    • SAR
    • DMA
    • TRIX
    • BRAR
    • VR
    • EMV
    • WR
    • ROC
    • MTM
    • PSY
    - 0.1638
    Market-buy
    0.1639
    Amount
    Market-sell
    0.1637
    View details
    Tham quan tài khoản hợp nhất có hướng dẫn
    Cho phép chúng tôi chỉ cho bạn các tính năng mới và cách bạn có thể tùy chỉnh giao diện giao dịch theo tùy chọn của mình.