|
WGRT/USDT
0.001766-1.01%
USD<$0.01
Mức thấp trong 24 giờ0.001715
Mức cao trong 24 giờ0.001902
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ(WGRT)38.24M
Dữ liệu giao dịch
Thông tin
System upgrade notice: Trades and transfers suspended for 10 mins during a scheduled Unified Account system upgrade between 9:00 am-9:10 am UTC on 2021-12-02
Mua
Bán
Giới hạn
Thị trường
Dừng
Giá (USDT)
≈$0.00
Số tiền (WGRT)
Tổng (USDT)
0
100%
Khả dụng:0.0000 USDT
Mua tối đa:0.000000 WGRT
Sổ lệnh
Lịch sử giao dịch
0.000001
Giá(USDT)Số tiền(WGRT)Tổng(WGRT)
  • 0.0019411.068K1.983M
  • 0.00193036.379K1.982M
  • 0.00192329.921K1.945M
  • 0.00191731.487K1.915M
  • 0.001914565.6511.884M
  • 0.001905502.5391.883M
  • 0.0019042.232K1.883M
  • 0.001900297.030K1.881M
  • 0.001899497.845K1.584M
  • 0.001895182.677K1.086M
  • 0.001894509.130903.571K
  • 0.001888502.539903.061K
  • 0.001887565.651902.559K
  • 0.00188510.725K901.993K
  • 0.0018781.113K891.268K
  • 0.001870502.539890.154K
  • 0.00186310.854K889.652K
  • 0.00186017.330K878.797K
  • 0.001853502.539861.467K
  • 0.00184010.984K860.964K
  • 0.001835502.539849.980K
  • 0.0018321.997K849.477K
  • 0.0018282.497K847.480K
  • 0.001826150.406K844.982K
  • 0.00181836.826K694.576K
  • 0.001800250.305K657.749K
  • 0.00179935.155K407.443K
  • 0.00179811.249K372.288K
  • 0.001797294.601K361.038K
  • 0.00176666.436K66.436K
0.001766<$0.01
  • 0.001765502.942502.942
  • 0.00175194.823K95.326K
  • 0.0017501.671K96.998K
  • 0.001747502.94297.501K
  • 0.0017431.707K99.208K
  • 0.0017415.584K104.793K
  • 0.0017402.633M2.738M
  • 0.001736509.5372.739M
  • 0.00173023.002K2.762M
  • 0.00172936.000K2.798M
  • 0.0017261.114K2.799M
  • 0.0017221.332M4.131M
  • 0.00172058.139K4.190M
  • 0.001719133.352K4.323M
  • 0.0017182.000K4.325M
  • 0.0017152.915K4.328M
  • 0.00171412.223K4.340M
  • 0.00171235.816K4.376M
  • 0.00171016.500K4.392M
  • 0.0017035.000K4.397M
  • 0.001700298.756K4.696M
  • 0.001699506.1404.697M
  • 0.001695502.9424.697M
  • 0.00169470.000K4.767M
  • 0.0016818.926K4.776M
  • 0.001680119.047K4.895M
  • 0.001677502.9424.896M
  • 0.001660150.602K5.046M
  • 0.001659502.9425.047M
  • 0.001657509.5375.047M
Biểu đồ
  • Line(1m)
  • 1m
  • 3m
  • 5m
  • 15m
  • 30m
  • 1H
  • 2H
  • 4H
  • 6H
  • 12H
  • 1D
  • 2D
  • 3D
  • 5D
  • 1W
  • 1M
  • 3M
  • 6M
  • 1Y
  • MA
  • EMA
  • BOLL
  • SAR
  • None
    • Last Price
    • Index Price
    • Mark Price
    OriginalTradingView
    • VOLUME
    • MACD
    • KDJ
    • StochRSI
    • RSI
    • DMI
    • OBV
    • BOLL
    • SAR
    • DMA
    • TRIX
    • BRAR
    • VR
    • EMV
    • WR
    • ROC
    • MTM
    • PSY
    - 0.001766
    Market-buy
    0.001766
    Amount
    Market-sell
    0.001765
    View details
    Tham quan tài khoản hợp nhất có hướng dẫn
    Cho phép chúng tôi chỉ cho bạn các tính năng mới và cách bạn có thể tùy chỉnh giao diện giao dịch theo tùy chọn của mình.