|
WXT/USDT
0.005036+6.67%
USD$0.01
Mức thấp trong 24 giờ0.004425
Mức cao trong 24 giờ0.005666
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ(WXT)85.75M
Dữ liệu giao dịch
Thông tin
Mua
Bán
Giới hạn
Thị trường
Dừng
Giá (USDT)
≈$0.01
Số tiền (WXT)
Tổng (USDT)
0
100%
Khả dụng:0.0000 USDT
Mua tối đa:0.000000 WXT
Sổ lệnh
Lịch sử giao dịch
0.000001
Giá(USDT)Số tiền(WXT)Tổng(WXT)
  • 0.0051972.270K246.930K
  • 0.0051942.921K244.660K
  • 0.0051895.533K241.738K
  • 0.005187100.207236.205K
  • 0.0051823.235K236.105K
  • 0.0051793.890K232.870K
  • 0.0051742.933K228.980K
  • 0.0051638.888K226.046K
  • 0.00516213.631K217.158K
  • 0.00516080.045K203.527K
  • 0.00515914.164K123.481K
  • 0.00515713.568K109.316K
  • 0.0051533.253K95.748K
  • 0.0051522.945K92.494K
  • 0.005151100.63389.549K
  • 0.0051505.000K89.449K
  • 0.0051464.015K84.449K
  • 0.00514412.594K80.433K
  • 0.0051312.957K67.839K
  • 0.0051305.596K64.881K
  • 0.0051243.272K59.285K
  • 0.0051233.809K56.013K
  • 0.005120501.37152.203K
  • 0.005116100.63251.702K
  • 0.0051143.939K51.601K
  • 0.0051112.969K47.662K
  • 0.005104100.20744.692K
  • 0.0050953.291K44.592K
  • 0.005093150.00041.301K
  • 0.00509041.151K41.151K
0.005036$0.01
  • 0.0050516.442K6.442K
  • 0.0050501.625K8.068K
  • 0.0050403.494K11.563K
  • 0.0050383.965K15.529K
  • 0.005035100.69315.630K
  • 0.0050283.310K18.940K
  • 0.005021100.26819.040K
  • 0.0050203.005K22.045K
  • 0.00500727.988K50.034K
  • 0.0050063.991K54.025K
  • 0.0050009.229K63.255K
  • 0.00499564.670K127.926K
  • 0.00499412.740K140.667K
  • 0.00498013.095K153.762K
  • 0.0049793.130K156.892K
  • 0.0049744.117K161.009K
  • 0.0049723.347K164.357K
  • 0.0049583.042K167.399K
  • 0.004954100.693167.500K
  • 0.0049443.366K170.866K
  • 0.0049434.041K174.908K
  • 0.004938100.268175.009K
  • 0.0049373.055K178.064K
  • 0.0049314.598K182.663K
  • 0.00493026.200K208.863K
  • 0.0049204.100K212.963K
  • 0.00491987.496K300.459K
  • 0.00491815.212K315.671K
  • 0.0049173.068K318.739K
  • 0.0049163.385K322.125K
Biểu đồ
  • Line(1m)
  • 1m
  • 3m
  • 5m
  • 15m
  • 30m
  • 1H
  • 2H
  • 4H
  • 6H
  • 12H
  • 1D
  • 2D
  • 3D
  • 5D
  • 1W
  • 1M
  • 3M
  • 6M
  • 1Y
  • MA
  • EMA
  • BOLL
  • SAR
  • None
    • Last Price
    • Index Price
    • Mark Price
    OriginalTradingView
    • VOLUME
    • MACD
    • KDJ
    • StochRSI
    • RSI
    • DMI
    • OBV
    • BOLL
    • SAR
    • DMA
    • TRIX
    • BRAR
    • VR
    • EMV
    • WR
    • ROC
    • MTM
    • PSY
    - 0.005084
    Market-buy
    0.00509
    Amount
    Market-sell
    0.005051
    View details
    Tham quan tài khoản hợp nhất có hướng dẫn
    Cho phép chúng tôi chỉ cho bạn các tính năng mới và cách bạn có thể tùy chỉnh giao diện giao dịch theo tùy chọn của mình.